giovanni battista tiepolo

giovanni battista tiepolo

Giovanni Battista Tiepolo paints a fresco on a grand ceiling.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Giovanni Battista Tiepolo tên của một danh họa người Ý, sống từ năm 1696 đến năm 1770. Ông nổi tiếng với các bức bích họa hoành tráng, đầy màu sắc kịch tính, thường vẽ trên trần nhà thờ cung điện, với các chủ đề thần thoại, tôn giáo lịch sử.

dụ sử dụng
  • (The works of Giovanni Battista Tiepolo are often considered the pinnacle of Baroque art.)
  • (The ceiling fresco of the Würzburg Church is one of the most famous masterpieces of Giovanni Battista Tiepolo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi nhắc đến Giovanni Battista Tiepolo, người ta thường liên tưởng đến phong cách vẽ "trompe-l'œil" (đánh lừa thị giác), nơi các nhân vật cảnh vật dường như bay lửng trên không trung.
  • Nhiều nhà phê bình nghệ thuật coi Giovanni Battista Tiepolo bậc thầy cuối cùng của trường phái Baroque Venice.
Biến thể từ gần giống
  • Tiepolo (danh từ riêng): Cách gọi tắt thông dụng của họa sĩ này trong giới nghiên cứu nghệ thuật.
  • Tiepolesque (tính từ): Thuộc về hoặc mang phong cách của Giovanni Battista Tiepolo.
    • Các bức tranh của ông phong cách Tiepolesque rất dễ nhận biết. (His paintings have a very recognizable Tiepolesque style.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ Baroque người Ý: Mô tả chung cho các nghệ sĩ cùng thời nhưng không đồng nghĩa chính xác.
  • Danh họa Venice: Chỉ nguồn gốc bối cảnh sáng tác của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ người.

Thành ngữ liên quan
  • "Một Tiepolo thứ hai": Thành ngữ dùng để chỉ một họa sĩ tài năng hoặc phong cách tương tự.
    • Anh ấy được ca ngợi như một Tiepolo thứ hai nhờ những bức bích họa tài tình. (He was hailed as a second Tiepolo for his masterful frescoes.)